NFT Protocol Thị trường hôm nay
NFT Protocol đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NFT chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.6843. Với nguồn cung lưu hành là 37,823,822.57 NFT, tổng vốn hóa thị trường của NFT tính bằng INR là ₹2,268,288,472.88. Trong 24h qua, giá của NFT tính bằng INR đã giảm ₹-0.02722, biểu thị mức giảm -3.85%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NFT tính bằng INR là ₹101.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.2069.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NFT sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NFT sang INR là ₹0.6843 INR, với sự thay đổi -3.85% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NFT/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NFT/INR trong ngày qua.
Giao dịch NFT Protocol
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0000004558 | -0.28% |
The real-time trading price of NFT/USDT Spot is $0.0000004558, with a 24-hour trading change of -0.28%, NFT/USDT Spot is $0.0000004558 and -0.28%, and NFT/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi NFT Protocol sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi NFT sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NFT | 0.68INR |
2NFT | 1.36INR |
3NFT | 2.05INR |
4NFT | 2.73INR |
5NFT | 3.42INR |
6NFT | 4.1INR |
7NFT | 4.79INR |
8NFT | 5.47INR |
9NFT | 6.15INR |
10NFT | 6.84INR |
1,000NFT | 684.37INR |
5,000NFT | 3,421.85INR |
10,000NFT | 6,843.71INR |
50,000NFT | 34,218.57INR |
100,000NFT | 68,437.15INR |
Bảng chuyển đổi INR sang NFT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 1.46NFT |
2INR | 2.92NFT |
3INR | 4.38NFT |
4INR | 5.84NFT |
5INR | 7.3NFT |
6INR | 8.76NFT |
7INR | 10.22NFT |
8INR | 11.68NFT |
9INR | 13.15NFT |
10INR | 14.61NFT |
100INR | 146.11NFT |
500INR | 730.59NFT |
1,000INR | 1,461.19NFT |
5,000INR | 7,305.97NFT |
10,000INR | 14,611.94NFT |
Bảng chuyển đổi số tiền NFT sang INR và INR sang NFT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NFT sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang NFT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NFT Protocol phổ biến
NFT Protocol | 1 NFT |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.68INR |
![]() | Rp127.7IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.25THB |
NFT Protocol | 1 NFT |
---|---|
![]() | ₽0.63RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.32TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.15JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NFT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NFT = $0.01 USD, 1 NFT = €0.01 EUR, 1 NFT = ₹0.68 INR, 1 NFT = Rp127.7 IDR, 1 NFT = $0.01 CAD, 1 NFT = £0.01 GBP, 1 NFT = ฿0.25 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
USDE chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3352 |
![]() | 0.00005261 |
![]() | 0.001311 |
![]() | 2.01 |
![]() | 5.7 |
![]() | 0.006644 |
![]() | 0.02805 |
![]() | 5.7 |
![]() | 912.6 |
![]() | 0.001318 |
![]() | 26.93 |
![]() | 16.91 |
![]() | 6.94 |
![]() | 0.244 |
![]() | 0.0000525 |
![]() | 5.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi NFT Protocol (NFT) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng NFT của bạn
Nhập số lượng NFT của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NFT Protocol hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NFT Protocol.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NFT Protocol sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NFT Protocol sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NFT Protocol sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NFT Protocol sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi NFT Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NFT Protocol (NFT)

OpenSea: Thị Trường Hàng Đầu Cho NFT
Khám phá OpenSea, chợ NFT hàng đầu thế giới để mua, bán và khám phá nghệ thuật kỹ thuật số và đồ sưu tập.

Treasure NFT: Một Con Đường Mới Đến Giàu Có Trong Bộ Sưu Tập Kỹ Thuật Số
Thông qua Treasure NFT, người dùng không chỉ sở hữu các bộ sưu tập kỹ thuật số độc đáo mà còn tham gia vào các hoạt động trên nền tảng để hiện thực hóa tiềm năng tăng giá trị.

OpenSea Lấy Lại Sự Chiếm Đoạt Thị Trường NFT: Tác Động của SEA Token và Cải Tiến Nền Tảng Thúc Đẩy Tăng Trưởng
Với 71.5% thị phần và gần 5 lần mức tăng trong khối lượng giao dịch, OpenSea tái định nghĩa bối cảnh cạnh tranh của thị trường giao dịch NFT với nền tảng Token SEA và các đổi mới công nghệ.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
